DL-Alanine và Glycine là hai chất điều vị amino acid dạng bột trắng, vị ngọt nhẹ, cùng dùng cho nước chấm, giò chả, chả cá nên nhiều cơ sở khó chọn hoặc chọn theo giá. Bài viết dưới đây, Phụ Gia Thực Phẩm sẽ so sánh hai chất về cấu trúc, cảm quan, mã phụ gia và ứng dụng, gợi ý cách chọn theo từng nhóm sản phẩm và cách phối hợp.
Tổng quan về hai chất
DL-Alanine
DL-Alanine (DL-Alanin, INS 639) là hỗn hợp hai dạng D và L của amino acid alanine, công thức C3H7NO2. Đây là bột tinh thể trắng, không mùi, vị ngọt nhẹ, tan tốt trong nước. Trong thực phẩm, chất này được dùng để tạo lớp vị ngọt nền, làm dịu vị mặn, vị chua và làm tròn hậu vị. Thông tin chi tiết có trong bài DL-Alanine là gì.
Glycine
Glycine (Glycin, INS 640) là amino acid đơn giản nhất, công thức C2H5NO2. Glycine cũng là bột tinh thể trắng, vị ngọt, tan rất tốt trong nước. Trong thực phẩm, glycine được dùng làm chất điều vị, nổi bật ở khả năng hỗ trợ vị ngọt hải sản và làm dịu vị gắt.
Bảng so sánh DL-Alanine và Glycine
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin cảm quan mang tính mô tả chung; mức độ ngọt cảm nhận thay đổi theo nền sản phẩm và cần thử nghiệm thực tế.
Điểm giống nhau giữa DL-Alanine và Glycine
Cả hai đều là amino acid có vị ngọt, đều thuộc nhóm chất điều vị trong danh mục phụ gia của Thông tư 24/2019/TT-BYT, nằm liền nhau với mã 639 và 640. Cả hai đều góp phần tạo vị ngọt tự nhiên của thịt và hải sản, đều được dùng để làm dịu vị mặn, vị chua và hậu vị chát, và đều phát huy rõ hơn khi phối hợp với chất tạo umami như bột ngọt, I+G. Về bảo quản nguyên liệu, cả hai đều cần giữ nơi khô ráo, buộc kín bao để tránh hút ẩm.
Điểm khác nhau giữa DL-Alanine và Glycine
Cấu trúc phân tử
Glycine là amino acid nhỏ nhất, không có dạng đối xứng gương. Alanine có thêm một nhóm methyl và tồn tại ở hai dạng D, L; sản phẩm DL-Alanine là hỗn hợp hai dạng này. Khác biệt cấu trúc dẫn tới sắc thái vị khác nhau.
Sắc thái vị
Trong nhiều công thức, DL-Alanine cho vị ngọt dịu, "tròn" và kéo dài hậu vị, nên hay được người bán gọi là "bột lưu vị". Glycine thường cho cảm giác ngọt rõ hơn ở một số nền sản phẩm và gắn với vị ngọt đặc trưng của tôm, cua, mực. Đây là mô tả chung; cảm nhận thực tế phụ thuộc độ mặn, độ chua và hệ umami của từng sản phẩm.
Ứng dụng thường gặp
DL-Alanine phổ biến trong nước mắm pha chế, nước chấm, hạt nêm và giò chả. Glycine phổ biến trong chả cá, surimi, hải sản chế biến, dưa muối và một số gia vị. Sự phân chia này không tuyệt đối nhiều sản phẩm dùng cả hai.
Những thông tin cần thận trọng
Một số tài liệu nhắc tới khả năng hỗ trợ bảo quản của glycine ở mức dùng cao. Thông tin này chưa đủ căn cứ để khẳng định (Cần xác minh), và glycine không được xem là chất bảo quản. Tương tự, không nên dùng DL-Alanine hay Glycine để làm tăng chỉ tiêu đạm của nước mắm.
Nên chọn DL-Alanine hay Glycine cho từng sản phẩm?
Nước mắm pha chế, nước chấm
DL-Alanine thường là lựa chọn đầu tiên nhờ vị ngọt dịu và khả năng làm tròn hậu vị trong nền nhiều muối. Glycine có thể bổ sung nếu muốn vị ngọt hải sản rõ hơn.
Giò chả, xúc xích
DL-Alanine giúp bù vị ngọt thịt khi dùng nguyên liệu đông lạnh. Glycine có thể dùng kèm, nhưng cần thử để tránh ngọt lộ.
Chả cá, surimi, cá viên, chả mực
Glycine thường được ưu tiên vì gắn với vị ngọt hải sản; phối hợp DL-Alanine và Glycine thường cho vị tròn hơn dùng đơn lẻ.
Hạt nêm, gia vị khô
Cả hai đều dùng được; DL-Alanine phổ biến hơn trong hạt nêm vị thịt, glycine trong gia vị vị hải sản.
Dưa muối, nước sốt chua
Cả hai đều giúp làm dịu vị chua; nên thử nghiệm song song để chọn chất cho kết quả phù hợp khẩu vị mục tiêu.
Có nên dùng kết hợp DL-Alanine và Glycine?
Trong nhiều công thức, dùng kết hợp DL-Alanine và Glycine cho kết quả tốt hơn tăng mạnh một chất. Mỗi chất đóng góp một sắc thái ngọt khác nhau, khi phối hợp với bột ngọt và I+G sẽ tạo nền vị gần với vị tự nhiên của nước dùng thịt, cá.
Cách thử đơn giản: giữ tổng lượng hai chất cố định, thay đổi tỷ lệ giữa chúng qua vài mẫu, đánh giá mù và chọn tỷ lệ được ưa thích. Mỗi chất phải nằm trong mức cho phép của nhóm thực phẩm tương ứng.
Chọn nguồn DL-Alanine và Glycine
Nên chọn hàng dành cho thực phẩm, có COA theo lô và nguồn ổn định. Phụ Gia Thực Phẩm phân phối DL-Alanine xuất xứ Hàn Quốc và DL-Alanine Nhật Bản, cùng ba dòng Glycine: Glycine Hàn Quốc, Glycine Trung Quốc và Glycine Nhật Bản. Có thể đặt cả hai chất cùng lúc để thử nghiệm song song trên công thức.
Câu hỏi thường gặp
DL-Alanine và Glycine chất nào ngọt hơn? Mức ngọt cảm nhận phụ thuộc nền sản phẩm. Trong nhiều công thức glycine cho cảm giác ngọt rõ hơn, còn DL-Alanine dịu và kéo dài hậu vị hơn. Nên thử nghiệm trực tiếp.
Có thể thay Glycine bằng DL-Alanine không? Có thể thay một phần sau thử nghiệm, nhưng vị sẽ thay đổi. Với sản phẩm hải sản, thay hoàn toàn có thể làm giảm vị ngọt đặc trưng.
Hai chất có thay được bột ngọt không? Không. Bột ngọt tạo vị umami; DL-Alanine và Glycine tạo vị ngọt nền. Ba chất thường dùng phối hợp.
Kết luận
DL-Alanine và Glycine đều là chất điều vị amino acid có vị ngọt, thuộc danh mục phụ gia với mã INS 639 và 640, nhưng khác nhau về cấu trúc, sắc thái vị và ứng dụng thường gặp. DL-Alanine nổi bật ở vị ngọt dịu, làm tròn hậu vị trong nước chấm, hạt nêm, giò chả; Glycine gắn với vị ngọt hải sản trong chả cá, surimi.
Với nhiều sản phẩm, phối hợp DL-Alanine và Glycine cùng bột ngọt, I+G thường cho kết quả cảm quan tốt hơn dùng đơn lẻ, trong giới hạn quy định. Nếu cần tư vấn chọn chất điều vị hoặc nhận báo giá tại TP.HCM, hãy liên hệ Phụ Gia Thực Phẩm.
📞 Hotline: 0949.884.888
🏢 Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Sài Gòn Chem
📍 Địa chỉ: 48/6 Đường Thạnh Lộc 13, Phường An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
🌐 Website: phugiathucpham.vn
📧 Email: info@saigonchem.com